cop out

/ˈkɑːpˌaʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cop out". Phiên âm /ˈkɑːpˌaʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cop out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “cop out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish